ผู้บรรยาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้บรรยาย nghĩa là người dẫn chuyện.
Nghĩa của ผู้บรรยาย
Danh từ
- Người dẫn chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrator; storyteller.
Câu hỏi thường gặp
ผู้บรรยาย nghĩa là gì?
ผู้บรรยาย (danh từ) nghĩa là người dẫn chuyện.
ผู้บรรยาย đọc thế nào?
ผู้บรรยาย đọc là pûu-ban-yaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ban-yai; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), ban (thanh trung), yaai (thanh trung).