TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้บรรยาย

pûu-ban-yaaiRTGS phu-ban-yai /pʰuː˥˩.ban˧.jaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungยายyaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้บรรยาย nghĩa là người dẫn chuyện.

Nghĩa của ผู้บรรยาย

Danh từ

  1. Người dẫn chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrator; storyteller.

Câu hỏi thường gặp

ผู้บรรยาย nghĩa là gì?

ผู้บรรยาย (danh từ) nghĩa là người dẫn chuyện.

ผู้บรรยาย đọc thế nào?

ผู้บรรยาย đọc là pûu-ban-yaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ban-yai; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), ban (thanh trung), yaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.