TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้นำเข้า

pûu-nam-kâoRTGS phu-nam-khao /pʰuː˥˩.nam˧.kʰaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấpเข้าkâothanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้นำเข้า nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.

Nghĩa của ผู้นำเข้า

Danh từ

  1. Người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu, nước nhập khẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้นำเข้า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importer

Câu hỏi thường gặp

ผู้นำเข้า nghĩa là gì?

ผู้นำเข้า (danh từ) nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.

ผู้นำเข้า đọc thế nào?

ผู้นำเข้า đọc là pûu-nam-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-nam-khao; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), nam (thanh trung), kâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.