TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้กำกับ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pûu-gam-gàpRTGS phu-kam-kap /pʰuː˥˩.kam˧.kap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trungกับgàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้กำกับ nghĩa là đạo diễn.

Nghĩa của ผู้กำกับ

Danh từ

  1. Đạo diễn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ director, as film director, stage director, acting director, etc.

Câu hỏi thường gặp

ผู้กำกับ nghĩa là gì?

ผู้กำกับ (danh từ) nghĩa là đạo diễn.

ผู้กำกับ đọc thế nào?

ผู้กำกับ đọc là pûu-gam-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-kam-kap; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), gam (thanh trung), gàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.