TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผีเสื้อกลางคืน

pǐi-sʉ̂ʉa-glaang-kʉʉnRTGS phi-suea-klang-khuen /pʰiː˩˩˦.sɯa̯˥˩.klaːŋ˧.kʰɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผีpǐithanh lênphụ âm caoเสื้อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trungคืนkʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ผีเสื้อกลางคืน nghĩa là ngài, bướm đêm.

Nghĩa của ผีเสื้อกลางคืน

Danh từ

  1. Ngài, bướm đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moth.

Câu hỏi thường gặp

ผีเสื้อกลางคืน nghĩa là gì?

ผีเสื้อกลางคืน (danh từ) nghĩa là ngài, bướm đêm.

ผีเสื้อกลางคืน đọc thế nào?

ผีเสื้อกลางคืน đọc là pǐi-sʉ̂ʉa-glaang-kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-suea-klang-khuen; 4 âm tiết: pǐi (thanh lên), sʉ̂ʉa (thanh xuống), glaang (thanh trung), kʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.