ผีเสื้อกลางคืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผีเสื้อกลางคืน nghĩa là ngài, bướm đêm.
Nghĩa của ผีเสื้อกลางคืน
Danh từ
- Ngài, bướm đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moth.
Câu hỏi thường gặp
ผีเสื้อกลางคืน nghĩa là gì?
ผีเสื้อกลางคืน (danh từ) nghĩa là ngài, bướm đêm.
ผีเสื้อกลางคืน đọc thế nào?
ผีเสื้อกลางคืน đọc là pǐi-sʉ̂ʉa-glaang-kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-suea-klang-khuen; 4 âm tiết: pǐi (thanh lên), sʉ̂ʉa (thanh xuống), glaang (thanh trung), kʉʉn (thanh trung).