ผา
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pǎaRTGS pha
/pʰaː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ผาpǎathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผา nghĩa là vách đá.
Nghĩa của ผา
Danh từ
- Vách đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliff.
Câu hỏi thường gặp
ผา nghĩa là gì?
ผา (danh từ) nghĩa là vách đá.
ผา đọc thế nào?
ผา đọc là pǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha; 1 âm tiết: pǎa (thanh lên).