TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผัวะ

pùaRTGS phua /pʰua̯ʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผัวะpùathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผัวะ nghĩa là tự tượng thanh.

Nghĩa của ผัวะ

Thán từ

  1. Pua pua, tự tượng thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ the sound of whipping or slapping.

Câu hỏi thường gặp

ผัวะ nghĩa là gì?

ผัวะ (thán từ) nghĩa là tự tượng thanh.

ผัวะ đọc thế nào?

ผัวะ đọc là pùa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phua; 1 âm tiết: pùa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.