ผัวะ
pùaRTGS phua
/pʰua̯ʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ผัวะpùathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผัวะ nghĩa là tự tượng thanh.
Nghĩa của ผัวะ
Thán từ
- Pua pua, tự tượng thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ the sound of whipping or slapping.
Câu hỏi thường gặp
ผัวะ nghĩa là gì?
ผัวะ (thán từ) nghĩa là tự tượng thanh.
ผัวะ đọc thế nào?
ผัวะ đọc là pùa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phua; 1 âm tiết: pùa (thanh thấp).