TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผสมเกสร

pà-sǒm-gee-sɔ̌ɔnRTGS pha-som-ke-son /pʰa˨˩.som˩˩˦.keː˧.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm caoเกgeethanh trungphụ âm trungสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การผสมเกสร (thêm การ/ความ phía trước)

ผสมเกสร nghĩa là thụ phấn.

Nghĩa của ผสมเกสร

Động từ

  1. Thụ phấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pollinate

Câu hỏi thường gặp

ผสมเกสร nghĩa là gì?

ผสมเกสร (động từ) nghĩa là thụ phấn.

ผสมเกสร đọc thế nào?

ผสมเกสร đọc là pà-sǒm-gee-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-som-ke-son; 4 âm tiết: pà (thanh thấp), sǒm (thanh lên), gee (thanh trung), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.