TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลลัพธ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pǒn-lápRTGS phon-lap /pʰon˩˩˦.lap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoลับlápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลลัพธ์ nghĩa là kết quả.

Nghĩa của ผลลัพธ์

Danh từ

  1. Kết quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ result

Câu hỏi thường gặp

ผลลัพธ์ nghĩa là gì?

ผลลัพธ์ (danh từ) nghĩa là kết quả.

ผลลัพธ์ đọc thế nào?

ผลลัพธ์ đọc là pǒn-láp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-lap; 2 âm tiết: pǒn (thanh lên), láp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.