TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลต้นโอ๊ก

pǒn-dtôn-óokRTGS phon-ton-ok /pʰon˩˩˦.ton˥˩.ʔoːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoต้นdtônthanh xuốngphụ âm trungโอ๊กóokthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลต้นโอ๊ก nghĩa là hạt sồi.

Nghĩa của ผลต้นโอ๊ก

Danh từ

  1. Hạt sồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acorn.

Câu hỏi thường gặp

ผลต้นโอ๊ก nghĩa là gì?

ผลต้นโอ๊ก (danh từ) nghĩa là hạt sồi.

ผลต้นโอ๊ก đọc thế nào?

ผลต้นโอ๊ก đọc là pǒn-dtôn-óok (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-ton-ok; 3 âm tiết: pǒn (thanh lên), dtôn (thanh xuống), óok (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.