TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลต่าง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pǒn-dtàangRTGS phon-tang /pʰon˩˩˦.taːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoต่างdtàangthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลต่าง nghĩa là hiệu số, hiệu.

Nghĩa của ผลต่าง

Danh từ

  1. Hiệu số, hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ difference

Câu hỏi thường gặp

ผลต่าง nghĩa là gì?

ผลต่าง (danh từ) nghĩa là hiệu số, hiệu.

ผลต่าง đọc thế nào?

ผลต่าง đọc là pǒn-dtàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-tang; 2 âm tiết: pǒn (thanh lên), dtàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.