TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผมรักคุณ

pǒm rák kunRTGS phom rak khun /pʰom˩˩˦.rak̚˦˥.kʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผมpǒmthanh lênphụ âm caoรักrákthanh caophụ âm thấpคุนkunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผมรักคุณ nghĩa là em yêu anh, anh yêu em.

Nghĩa của ผมรักคุณ

Cụm từ

  1. Em yêu anh, anh yêu em, tớ yêu cậu, mình yêu bạn, ngộ ái nị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I love you.

Câu hỏi thường gặp

ผมรักคุณ nghĩa là gì?

ผมรักคุณ (cụm từ) nghĩa là em yêu anh, anh yêu em.

ผมรักคุณ đọc thế nào?

ผมรักคุณ đọc là pǒm rák kun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phom rak khun; 3 âm tiết: pǒm (thanh lên), rák (thanh cao), kun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.