TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pǒngRTGS phong /pʰoŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผงpǒngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผง nghĩa là bụi, bột.

Nghĩa của ผง

Danh từ

  1. Bụi.
  2. Bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust; powder.
  • Tính từ powdered.

Câu hỏi thường gặp

ผง nghĩa là gì?

ผง (danh từ) nghĩa là bụi, bột.

ผง đọc thế nào?

ผง đọc là pǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phong; 1 âm tiết: pǒng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.