ผงซักฟอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผงซักฟอก nghĩa là bột giặt, xà bông.
Nghĩa của ผงซักฟอก
Danh từ
- Bột giặt, xà bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detergent powder; washing powder.
Câu hỏi thường gặp
ผงซักฟอก nghĩa là gì?
ผงซักฟอก (danh từ) nghĩa là bột giặt, xà bông.
ผงซักฟอก đọc thế nào?
ผงซักฟอก đọc là pǒng-sák-fɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phong-sak-fok; 3 âm tiết: pǒng (thanh lên), sák (thanh cao), fɔ̂ɔk (thanh xuống).