TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผงซักฟอก

pǒng-sák-fɔ̂ɔkRTGS phong-sak-fok /pʰoŋ˩˩˦.sak̚˦˥.fɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผงpǒngthanh lênphụ âm caoซักsákthanh caophụ âm thấpฟอกfɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผงซักฟอก nghĩa là bột giặt, xà bông.

Nghĩa của ผงซักฟอก

Danh từ

  1. Bột giặt, xà bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detergent powder; washing powder.

Câu hỏi thường gặp

ผงซักฟอก nghĩa là gì?

ผงซักฟอก (danh từ) nghĩa là bột giặt, xà bông.

ผงซักฟอก đọc thế nào?

ผงซักฟอก đọc là pǒng-sák-fɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phong-sak-fok; 3 âm tiết: pǒng (thanh lên), sák (thanh cao), fɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.