TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผงชูรส

pǒng-chuu-rótRTGS phong-chu-rot /pʰoŋ˩˩˦.t͡ɕʰuː˧.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผงpǒngthanh lênphụ âm caoชูchuuthanh trungphụ âm thấpรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผงชูรส nghĩa là bột ngọt, mì chính.

Nghĩa của ผงชูรส

Danh từ

  1. Bột ngọt, mì chính, vị tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monosodium glutamate.

Câu hỏi thường gặp

ผงชูรส nghĩa là gì?

ผงชูรส (danh từ) nghĩa là bột ngọt, mì chính.

ผงชูรส đọc thế nào?

ผงชูรส đọc là pǒng-chuu-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS phong-chu-rot; 3 âm tiết: pǒng (thanh lên), chuu (thanh trung), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.