ป้อน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̂ɔnRTGS pon
/pɔːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ป้อนbpɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ป้อน nghĩa là đút, mớm.
Nghĩa của ป้อน
Động từ
- Đút (cho ăn), mớm; nạp, cung cấp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to feed by bringing (food, drink, etc) to or into another's mouth so that the latter consumes it.; to feed: to provide or supply (with something, such as information, material, power, etc).
Câu hỏi thường gặp
ป้อน nghĩa là gì?
ป้อน (động từ) nghĩa là đút, mớm.
ป้อน đọc thế nào?
ป้อน đọc là bpɔ̂ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pon; 1 âm tiết: bpɔ̂ɔn (thanh xuống).