ปิ้ง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpîngRTGS ping
/piŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ปิ้งbpîngthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปิ้ง (thêm การ/ความ phía trước)
ปิ้ง nghĩa là nướng.
Nghĩa của ปิ้ง
Động từ
- Nướng.
Từ ghép có ปิ้ง
- ขนมปังปิ้ง — Bánh mì nướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook by direct exposure to fire or heat: to grill, to barbecue, to roast, to toast, to broil, etc.
Câu hỏi thường gặp
ปิ้ง nghĩa là gì?
ปิ้ง (động từ) nghĩa là nướng.
ปิ้ง đọc thế nào?
ปิ้ง đọc là bpîng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ping; 1 âm tiết: bpîng (thanh xuống).