ปิ่น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpìnRTGS pin
/pin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปิ่นbpìnthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปิ่น nghĩa là trâm, thoa.
Nghĩa của ปิ่น
Danh từ
- Trâm, thoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairpin.; top, summit, peak; supreme one, sovereign, chief, lord, master; excellent one, best one, one best or excellent (in or amongst something or someone).
Câu hỏi thường gặp
ปิ่น nghĩa là gì?
ปิ่น (danh từ) nghĩa là trâm, thoa.
ปิ่น đọc thế nào?
ปิ่น đọc là bpìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pin; 1 âm tiết: bpìn (thanh thấp).