TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปิศาจ

bpì-sàatRTGS pi-sat /pi˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปิbpìthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปิศาจ nghĩa là ma, ma quỉ, quái vật.

Nghĩa của ปิศาจ

Danh từ

  1. Ma, ma quỉ, bóng ma.
  2. Quái vật.
  3. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devil, ghost; monster; demon; evil spirit

Câu hỏi thường gặp

ปิศาจ nghĩa là gì?

ปิศาจ (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ, quái vật.

ปิศาจ đọc thế nào?

ปิศาจ đọc là bpì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pi-sat; 2 âm tiết: bpì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.