ปิกนิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปิกนิก nghĩa là dã ngoại, píc-níc.
Nghĩa của ปิกนิก
Danh từ
- Dã ngoại, píc-níc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picnic
- Tính từ compact and mobile (refers to picnic tools)
Câu hỏi thường gặp
ปิกนิก nghĩa là gì?
ปิกนิก (danh từ) nghĩa là dã ngoại, píc-níc.
ปิกนิก đọc thế nào?
ปิกนิก đọc là bpík-ník (phiên âm có dấu thanh), RTGS pik-nik; 2 âm tiết: bpík (thanh cao), ník (thanh cao).