TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาเลสไตน์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpaa-lées-dtaaiRTGS pa-les-tai /paː˧.leːs˦˥.taːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungเล้สléesthanh caophụ âm thấpตายdtaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาเลสไตน์ nghĩa là pa-lét-xtin, pa-le-xtin.

Nghĩa của ปาเลสไตน์

Danh từ riêng

  1. Pa-lét-xtin, pa-le-xtin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Palestine (a country in Western Asia, in the Middle East; the State of Palestine; the homeland of the Palestinian people)

Câu hỏi thường gặp

ปาเลสไตน์ nghĩa là gì?

ปาเลสไตน์ (danh từ riêng) nghĩa là pa-lét-xtin, pa-le-xtin.

ปาเลสไตน์ đọc thế nào?

ปาเลสไตน์ đọc là bpaa-lées-dtaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-les-tai; 3 âm tiết: bpaa (thanh trung), lées (thanh cao), dtaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.