ปาร์ตี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปาร์ตี้ nghĩa là tổ đội.
Nghĩa của ปาร์ตี้
Danh từ
- Tổ đội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party
Câu hỏi thường gặp
ปาร์ตี้ nghĩa là gì?
ปาร์ตี้ (danh từ) nghĩa là tổ đội.
ปาร์ตี้ đọc thế nào?
ปาร์ตี้ đọc là bpaa-dtîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti; 2 âm tiết: bpaa (thanh trung), dtîi (thanh xuống).