ปาน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpaanRTGS pan
/paːn˧/ giọng máy của trình duyệt
ปานbpaanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปาน nghĩa là bớt.
Nghĩa của ปาน
Danh từ
- Bớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ as; as if; like.; as far as; as much as; comparable to; on a par with; to the degree of; to the extent of.
- Giới từ as; like; resembling.
- Danh từ birthmark; nevus.
- Danh từ beverage; drink.
Câu hỏi thường gặp
ปาน nghĩa là gì?
ปาน (danh từ) nghĩa là bớt.
ปาน đọc thế nào?
ปาน đọc là bpaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpaan (thanh trung).