TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpaanRTGS pan /paːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปานbpaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาน nghĩa là bớt.

Nghĩa của ปาน

Danh từ

  1. Bớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ as; as if; like.; as far as; as much as; comparable to; on a par with; to the degree of; to the extent of.
  • Giới từ as; like; resembling.
  • Danh từ birthmark; nevus.
  • Danh từ beverage; drink.

Câu hỏi thường gặp

ปาน nghĩa là gì?

ปาน (danh từ) nghĩa là bớt.

ปาน đọc thế nào?

ปาน đọc là bpaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.