TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาปัวนิวกินี

tên riêng
bpaa-bpuua-niu-gì-niiRTGS pa-pua-nio-ki-ni /paː˧.pua̯˧.niw˧.ki˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungปัวbpuuathanh trungphụ âm trungนิวniuthanh trungphụ âm thấpกิgìthanh thấpphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาปัวนิวกินี nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.

Nghĩa của ปาปัวนิวกินี

Danh từ riêng

  1. Pa-pua Niu Ghi-nê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Papua New Guinea (a country in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

ปาปัวนิวกินี nghĩa là gì?

ปาปัวนิวกินี (danh từ riêng) nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.

ปาปัวนิวกินี đọc thế nào?

ปาปัวนิวกินี đọc là bpaa-bpuua-niu-gì-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-pua-nio-ki-ni; 5 âm tiết: bpaa (thanh trung), bpuua (thanh trung), niu (thanh trung), gì (thanh thấp), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.