ปาปัวนิวกินี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปาปัวนิวกินี nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.
Nghĩa của ปาปัวนิวกินี
Danh từ riêng
- Pa-pua Niu Ghi-nê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Papua New Guinea (a country in Oceania)
Câu hỏi thường gặp
ปาปัวนิวกินี nghĩa là gì?
ปาปัวนิวกินี (danh từ riêng) nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.
ปาปัวนิวกินี đọc thế nào?
ปาปัวนิวกินี đọc là bpaa-bpuua-niu-gì-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-pua-nio-ki-ni; 5 âm tiết: bpaa (thanh trung), bpuua (thanh trung), niu (thanh trung), gì (thanh thấp), nii (thanh trung).