TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปานามา

tên riêng
bpaa-naa-maaRTGS pa-na-ma /paː˧.naː˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปานามา nghĩa là pa-na-ma.

Nghĩa của ปานามา

Danh từ riêng

  1. Pa-na-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Panama (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

ปานามา nghĩa là gì?

ปานามา (danh từ riêng) nghĩa là pa-na-ma.

ปานามา đọc thế nào?

ปานามา đọc là bpaa-naa-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-na-ma; 3 âm tiết: bpaa (thanh trung), naa (thanh trung), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.