ปานามา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปานามา nghĩa là pa-na-ma.
Nghĩa của ปานามา
Danh từ riêng
- Pa-na-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Panama (a country in Central America)
Câu hỏi thường gặp
ปานามา nghĩa là gì?
ปานามา (danh từ riêng) nghĩa là pa-na-ma.
ปานามา đọc thế nào?
ปานามา đọc là bpaa-naa-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-na-ma; 3 âm tiết: bpaa (thanh trung), naa (thanh trung), maa (thanh trung).