ปัญญาชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัญญาชน nghĩa là trí thức.
Nghĩa của ปัญญาชน
Danh từ
- Trí thức. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well-educated person.; scholar; student, pupil.
Câu hỏi thường gặp
ปัญญาชน nghĩa là gì?
ปัญญาชน (danh từ) nghĩa là trí thức.
ปัญญาชน đọc thế nào?
ปัญญาชน đọc là bpan-yaa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-chon; 3 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), chon (thanh trung).