TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัญญาชน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpan-yaa-chonRTGS pan-ya-chon /pan˧.jaː˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัญญาชน nghĩa là trí thức.

Nghĩa của ปัญญาชน

Danh từ

  1. Trí thức. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ well-educated person.; scholar; student, pupil.

Câu hỏi thường gặp

ปัญญาชน nghĩa là gì?

ปัญญาชน (danh từ) nghĩa là trí thức.

ปัญญาชน đọc thế nào?

ปัญญาชน đọc là bpan-yaa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-chon; 3 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.