ปัญญาจารย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัญญาจารย์ nghĩa là giảng sư, giảng viên.
Nghĩa của ปัญญาจารย์
Danh từ riêng
- Giảng Sư, Giảng Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ecclesiastes: a book of the Bible.
Câu hỏi thường gặp
ปัญญาจารย์ nghĩa là gì?
ปัญญาจารย์ (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.
ปัญญาจารย์ đọc thế nào?
ปัญญาจารย์ đọc là bpan-yaa-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-chan; 3 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), jaan (thanh trung).