TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัญญาจารย์

tên riêng
bpan-yaa-jaanRTGS pan-ya-chan /pan˧.jaː˧.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัญญาจารย์ nghĩa là giảng sư, giảng viên.

Nghĩa của ปัญญาจารย์

Danh từ riêng

  1. Giảng Sư, Giảng Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ecclesiastes: a book of the Bible.

Câu hỏi thường gặp

ปัญญาจารย์ nghĩa là gì?

ปัญญาจารย์ (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.

ปัญญาจารย์ đọc thế nào?

ปัญญาจารย์ đọc là bpan-yaa-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-chan; 3 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.