ปัจเจกนิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัจเจกนิยม nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa.
Nghĩa của ปัจเจกนิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individualism.
Câu hỏi thường gặp
ปัจเจกนิยม nghĩa là gì?
ปัจเจกนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa.
ปัจเจกนิยม đọc thế nào?
ปัจเจกนิยม đọc là bpàt-jèek-gà-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-chek-ka-ni-yom; 5 âm tiết: bpàt (thanh thấp), jèek (thanh thấp), gà (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).