TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัจฉบท

bpàt-chà-bòtRTGS pat-cha-bot /pat̚˨˩.t͡ɕʰa˨˩.bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungฉะchàthanh thấpphụ âm caoบดbòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัจฉบท nghĩa là hậu giới từ.

Nghĩa của ปัจฉบท

Danh từ

  1. Hậu giới từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คำ~) postposition.

Câu hỏi thường gặp

ปัจฉบท nghĩa là gì?

ปัจฉบท (danh từ) nghĩa là hậu giới từ.

ปัจฉบท đọc thế nào?

ปัจฉบท đọc là bpàt-chà-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-cha-bot; 3 âm tiết: bpàt (thanh thấp), chà (thanh thấp), bòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.