TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpàkRTGS pak /pak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปักbpàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปัก (thêm การ/ความ phía trước)

ปัก nghĩa là cắm.

Nghĩa của ปัก

Động từ

  1. Cắm; thêu (ปักผ้า). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pierce, plunge, stab, thrust, impress, embed, entrench, or pitch, especially in order to fix deeply or firmly; to work (with a needle); to carry out (needlework); to needle; to sew; to knit; to settle; to locate; to establish (a settlement, residence, etc); to take up (residence); to fall with the front pointing down; to nosedive

Câu hỏi thường gặp

ปัก nghĩa là gì?

ปัก (động từ) nghĩa là cắm.

ปัก đọc thế nào?

ปัก đọc là bpàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak; 1 âm tiết: bpàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.