TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปักกิ่ง

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpàk-gìngRTGS pak-king /pak̚˨˩.kiŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปักbpàkthanh thấpphụ âm trungกิ่งgìngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปักกิ่ง nghĩa là bắc kinh.

Nghĩa của ปักกิ่ง

Danh từ riêng

  1. Bắc Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Beijing (a direct-administered municipality, the capital city of China)

Câu hỏi thường gặp

ปักกิ่ง nghĩa là gì?

ปักกิ่ง (danh từ riêng) nghĩa là bắc kinh.

ปักกิ่ง đọc thế nào?

ปักกิ่ง đọc là bpàk-gìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-king; 2 âm tiết: bpàk (thanh thấp), gìng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.