ปักกิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปักกิ่ง nghĩa là bắc kinh.
Nghĩa của ปักกิ่ง
Danh từ riêng
- Bắc Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Beijing (a direct-administered municipality, the capital city of China)
Câu hỏi thường gặp
ปักกิ่ง nghĩa là gì?
ปักกิ่ง (danh từ riêng) nghĩa là bắc kinh.
ปักกิ่ง đọc thế nào?
ปักกิ่ง đọc là bpàk-gìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-king; 2 âm tiết: bpàk (thanh thấp), gìng (thanh thấp).