TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปะทะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpà-táRTGS pa-tha /pa˨˩.tʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปะทะ (thêm การ/ความ phía trước)

ปะทะ nghĩa là đụng độ, va chạm.

Nghĩa của ปะทะ

Động từ

  1. Đụng độ, va chạm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight; to oppose; to crash

Câu hỏi thường gặp

ปะทะ nghĩa là gì?

ปะทะ (động từ) nghĩa là đụng độ, va chạm.

ปะทะ đọc thế nào?

ปะทะ đọc là bpà-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-tha; 2 âm tiết: bpà (thanh thấp), tá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.