ปอร์โตแปรงซ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปอร์โตแปรงซ์ nghĩa là po-tô phrăng-xơ.
Nghĩa của ปอร์โตแปรงซ์
Danh từ riêng
- Po-tô Phrăng-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Port-au-Prince (the capital city of Haiti)
Câu hỏi thường gặp
ปอร์โตแปรงซ์ nghĩa là gì?
ปอร์โตแปรงซ์ (danh từ riêng) nghĩa là po-tô phrăng-xơ.
ปอร์โตแปรงซ์ đọc thế nào?
ปอร์โตแปรงซ์ đọc là bpɔɔ-dtoo-bprɛ́ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS po-to-praeng; 3 âm tiết: bpɔɔ (thanh trung), dtoo (thanh trung), bprɛ́ng (thanh cao).