TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอร์โตแปรงซ์

tên riêng
bpɔɔ-dtoo-bprɛ́ngRTGS po-to-praeng /pɔː˧.toː˧.prɛŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอbpɔɔthanh trungphụ âm trungโตdtoothanh trungphụ âm trungแปฺร็๊งbprɛ́ngthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปอร์โตแปรงซ์ nghĩa là po-tô phrăng-xơ.

Nghĩa của ปอร์โตแปรงซ์

Danh từ riêng

  1. Po-tô Phrăng-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Port-au-Prince (the capital city of Haiti)

Câu hỏi thường gặp

ปอร์โตแปรงซ์ nghĩa là gì?

ปอร์โตแปรงซ์ (danh từ riêng) nghĩa là po-tô phrăng-xơ.

ปอร์โตแปรงซ์ đọc thế nào?

ปอร์โตแปรงซ์ đọc là bpɔɔ-dtoo-bprɛ́ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS po-to-praeng; 3 âm tiết: bpɔɔ (thanh trung), dtoo (thanh trung), bprɛ́ng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.