TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอกลอก

bpɔ̀ɔk-lɔ̂ɔkRTGS pok-lok /pɔːk̚˨˩.lɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอกbpɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungลอกlɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปอกลอก (thêm การ/ความ phía trước)

ปอกลอก nghĩa là lừa đảo.

Nghĩa của ปอกลอก

Động từ

  1. idiom Lừa đảo: lừa tiền hoặc lợi ích khác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fleece: to con out of money or other benefit.

Câu hỏi thường gặp

ปอกลอก nghĩa là gì?

ปอกลอก (động từ) nghĩa là lừa đảo.

ปอกลอก đọc thế nào?

ปอกลอก đọc là bpɔ̀ɔk-lɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-lok; 2 âm tiết: bpɔ̀ɔk (thanh thấp), lɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.