ปอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̀ɔkRTGS pok
/pɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปอกbpɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปอก (thêm การ/ความ phía trước)
ปอก nghĩa là gọt.
Nghĩa của ปอก
Động từ
- Gọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To peel.
Câu hỏi thường gặp
ปอก nghĩa là gì?
ปอก (động từ) nghĩa là gọt.
ปอก đọc thế nào?
ปอก đọc là bpɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok; 1 âm tiết: bpɔ̀ɔk (thanh thấp).