TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̀ɔkRTGS pok /pɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอกbpɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปอก (thêm การ/ความ phía trước)

ปอก nghĩa là gọt.

Nghĩa của ปอก

Động từ

  1. Gọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To peel.

Câu hỏi thường gặp

ปอก nghĩa là gì?

ปอก (động từ) nghĩa là gọt.

ปอก đọc thế nào?

ปอก đọc là bpɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok; 1 âm tiết: bpɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.