TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปวยเล้ง

bpuai-léngRTGS puai-leng /pua̯j˧.leŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปวยbpuaithanh trungphụ âm trungเล็้งléngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปวยเล้ง nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.

Nghĩa của ปวยเล้ง

Danh từ

  1. Rau chân vịt, cải bó xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinach.

Câu hỏi thường gặp

ปวยเล้ง nghĩa là gì?

ปวยเล้ง (danh từ) nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.

ปวยเล้ง đọc thế nào?

ปวยเล้ง đọc là bpuai-léng (phiên âm có dấu thanh), RTGS puai-leng; 2 âm tiết: bpuai (thanh trung), léng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.