TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปวยร์โตรีโก

tên riêng
bpuai-dtoo-rii-gôoRTGS puai-to-ri-ko /pua̯j˧.toː˧.riː˧.koː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปวยbpuaithanh trungphụ âm trungโตdtoothanh trungphụ âm trungรีriithanh trungphụ âm thấpโก้gôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปวยร์โตรีโก nghĩa là pu-éc-tô ri-cô.

Nghĩa của ปวยร์โตรีโก

Danh từ riêng

  1. Pu-éc-tô Ri-cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Puerto Rico (a commonwealth, island and dependent territory of the United States in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

ปวยร์โตรีโก nghĩa là gì?

ปวยร์โตรีโก (danh từ riêng) nghĩa là pu-éc-tô ri-cô.

ปวยร์โตรีโก đọc thế nào?

ปวยร์โตรีโก đọc là bpuai-dtoo-rii-gôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS puai-to-ri-ko; 4 âm tiết: bpuai (thanh trung), dtoo (thanh trung), rii (thanh trung), gôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.