ปลูกฝัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลูกฝัง nghĩa là vun đắp, gieo vào.
Nghĩa của ปลูกฝัง
Động từ
- Vun đắp, gieo vào (tư tưởng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ instill, inculcate
Câu hỏi thường gặp
ปลูกฝัง nghĩa là gì?
ปลูกฝัง (động từ) nghĩa là vun đắp, gieo vào.
ปลูกฝัง đọc thế nào?
ปลูกฝัง đọc là bplùuk-fǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pluk-fang; 2 âm tiết: bplùuk (thanh thấp), fǎng (thanh lên).