TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลุก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bplùkRTGS pluk /pluk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลุกbplùkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปลุก (thêm การ/ความ phía trước)

ปลุก nghĩa là đánh thức.

Nghĩa của ปลุก

Động từ

  1. Đánh thức; khơi dậy. (biên soạn)

Từ ghép có ปลุก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arouse, rouse, awaken (someone)

Câu hỏi thường gặp

ปลุก nghĩa là gì?

ปลุก (động từ) nghĩa là đánh thức.

ปลุก đọc thế nào?

ปลุก đọc là bplùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pluk; 1 âm tiết: bplùk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.