TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลิงทะเล

bpling-tá-leeRTGS pling-tha-le /pliŋ˧.tʰa˦˥.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลิงbplingthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ปลิงทะเล nghĩa là hải sâm, đồn đột.

Nghĩa của ปลิงทะเล

Danh từ

  1. Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển, đỉa bể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea cucumber.

Câu hỏi thường gặp

ปลิงทะเล nghĩa là gì?

ปลิงทะเล (danh từ) nghĩa là hải sâm, đồn đột.

ปลิงทะเล đọc thế nào?

ปลิงทะเล đọc là bpling-tá-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS pling-tha-le; 3 âm tiết: bpling (thanh trung), tá (thanh cao), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.