TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลั๊กอิน

bplák-inRTGS plak-in /plak̚˦˥.ʔin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลั๊กbplákthanh caophụ âm trungอินinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปลั๊กอิน nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

Nghĩa của ปลั๊กอิน

Danh từ

  1. Trình cắm, phần bổ trợ, phần bổ sung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plug-in

Câu hỏi thường gặp

ปลั๊กอิน nghĩa là gì?

ปลั๊กอิน (danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

ปลั๊กอิน đọc thế nào?

ปลั๊กอิน đọc là bplák-in (phiên âm có dấu thanh), RTGS plak-in; 2 âm tiết: bplák (thanh cao), in (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.