ปลั๊กอิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลั๊กอิน nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.
Nghĩa của ปลั๊กอิน
Danh từ
- Trình cắm, phần bổ trợ, phần bổ sung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plug-in
Câu hỏi thường gặp
ปลั๊กอิน nghĩa là gì?
ปลั๊กอิน (danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.
ปลั๊กอิน đọc thế nào?
ปลั๊กอิน đọc là bplák-in (phiên âm có dấu thanh), RTGS plak-in; 2 âm tiết: bplák (thanh cao), in (thanh trung).