ปฤจฉาสรรพนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฤจฉาสรรพนาม nghĩa là đại từ nghi vấn.
Nghĩa của ปฤจฉาสรรพนาม
Danh từ
- Đại từ nghi vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interrogative pronoun.
Câu hỏi thường gặp
ปฤจฉาสรรพนาม nghĩa là gì?
ปฤจฉาสรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ nghi vấn.
ปฤจฉาสรรพนาม đọc thế nào?
ปฤจฉาสรรพนาม đọc là bprìt-chǎa-sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS prit-cha-sap-pha-nam; 5 âm tiết: bprìt (thanh thấp), chǎa (thanh lên), sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).