ปริมาตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปริมาตร nghĩa là thể tích, dung tích.
Nghĩa của ปริมาตร
Danh từ
- Thể tích, dung tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volume.
Câu hỏi thường gặp
ปริมาตร nghĩa là gì?
ปริมาตร (danh từ) nghĩa là thể tích, dung tích.
ปริมาตร đọc thế nào?
ปริมาตร đọc là bpà-rí-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ri-mat; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), rí (thanh cao), mâat (thanh xuống).