TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปริพันธ์

bpà-rí-panRTGS pa-ri-phan /pa˨˩.ri˦˥.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปริพันธ์ nghĩa là tích phân.

Nghĩa của ปริพันธ์

Danh từ

  1. Tích phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integral

Câu hỏi thường gặp

ปริพันธ์ nghĩa là gì?

ปริพันธ์ (danh từ) nghĩa là tích phân.

ปริพันธ์ đọc thế nào?

ปริพันธ์ đọc là bpà-rí-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ri-phan; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), rí (thanh cao), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.