ปริพันธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปริพันธ์ nghĩa là tích phân.
Nghĩa của ปริพันธ์
Danh từ
- Tích phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integral
Câu hỏi thường gặp
ปริพันธ์ nghĩa là gì?
ปริพันธ์ (danh từ) nghĩa là tích phân.
ปริพันธ์ đọc thế nào?
ปริพันธ์ đọc là bpà-rí-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ri-phan; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), rí (thanh cao), pan (thanh trung).