TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรากฏการณ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpraa-gòt-dtà-gaanRTGS pra-kot-ta-kan /praː˧.kot̚˨˩.ta˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราbpraathanh trungphụ âm trungกดgòtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปรากฏการณ์ nghĩa là hiện tượng.

Nghĩa của ปรากฏการณ์

Danh từ

  1. Hiện tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenomenon.; effect; outcome.

Câu hỏi thường gặp

ปรากฏการณ์ nghĩa là gì?

ปรากฏการณ์ (danh từ) nghĩa là hiện tượng.

ปรากฏการณ์ đọc thế nào?

ปรากฏการณ์ đọc là bpraa-gòt-dtà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kot-ta-kan; 4 âm tiết: bpraa (thanh trung), gòt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.