TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปราก

tên riêng
bpráakRTGS prak /praːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺร๊ากbpráakthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปราก nghĩa là thiệp khẩu.

Nghĩa của ปราก

Danh từ riêng

  1. Thiệp Khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Prague (the capital city of the Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

ปราก nghĩa là gì?

ปราก (danh từ riêng) nghĩa là thiệp khẩu.

ปราก đọc thế nào?

ปราก đọc là bpráak (phiên âm có dấu thanh), RTGS prak; 1 âm tiết: bpráak (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.