ปราก
tên riêng
bpráakRTGS prak
/praːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ปฺร๊ากbpráakthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปราก nghĩa là thiệp khẩu.
Nghĩa của ปราก
Danh từ riêng
- Thiệp Khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Prague (the capital city of the Czech Republic)
Câu hỏi thường gặp
ปราก nghĩa là gì?
ปราก (danh từ riêng) nghĩa là thiệp khẩu.
ปราก đọc thế nào?
ปราก đọc là bpráak (phiên âm có dấu thanh), RTGS prak; 1 âm tiết: bpráak (thanh cao).