TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรัสเซีย

tên riêng
bpràt-siiaRTGS prat-sia /prat̚˨˩.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรัดbpràtthanh thấpphụ âm trungเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปรัสเซีย nghĩa là phổ, phổ lỗ sĩ.

Nghĩa của ปรัสเซีย

Danh từ riêng

  1. Phổ, Phổ Lỗ Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Prussia (a geographical area on the Baltic coast of Northeast Europe); Prussia (a former duchy, kingdom and (after German unification in 1871) a federal state of Germany, existing from 1525 to 1947, mostly in areas now part of Germany, Poland and Russia)

Câu hỏi thường gặp

ปรัสเซีย nghĩa là gì?

ปรัสเซีย (danh từ riêng) nghĩa là phổ, phổ lỗ sĩ.

ปรัสเซีย đọc thế nào?

ปรัสเซีย đọc là bpràt-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-sia; 2 âm tiết: bpràt (thanh thấp), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.