ปรับตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรับตัว nghĩa là thích nghi, thích ứng.
Nghĩa của ปรับตัว
Động từ
- Thích nghi, thích ứng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adapt.
Câu hỏi thường gặp
ปรับตัว nghĩa là gì?
ปรับตัว (động từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng.
ปรับตัว đọc thế nào?
ปรับตัว đọc là bpràp-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap-tua; 2 âm tiết: bpràp (thanh thấp), dtuua (thanh trung).