ประเสริฐ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประเสริฐ nghĩa là cao quý, tuyệt vời.
Nghĩa của ประเสริฐ
Tính từ
trang trọng- Cao quý, tuyệt vời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ best, excellent, magnificent, superb; precious; valuable.
- Danh từ riêng a male given name from Sanskrit
Câu hỏi thường gặp
ประเสริฐ nghĩa là gì?
ประเสริฐ (tính từ) nghĩa là cao quý, tuyệt vời.
ประเสริฐ đọc thế nào?
ประเสริฐ đọc là bprà-sə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-soet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sə̀ət (thanh thấp).