TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประเสริฐ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-sə̀ətRTGS pra-soet /pra˨˩.sɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเสิดsə̀ətthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความประเสริฐ (thêm การ/ความ phía trước)

ประเสริฐ nghĩa là cao quý, tuyệt vời.

Nghĩa của ประเสริฐ

Tính từ

trang trọng
  1. Cao quý, tuyệt vời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ best, excellent, magnificent, superb; precious; valuable.
  • Danh từ riêng a male given name from Sanskrit

Câu hỏi thường gặp

ประเสริฐ nghĩa là gì?

ประเสริฐ (tính từ) nghĩa là cao quý, tuyệt vời.

ประเสริฐ đọc thế nào?

ประเสริฐ đọc là bprà-sə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-soet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.