TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประเมิน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-məənRTGS pra-moen /pra˨˩.mɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเมินməənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประเมิน (thêm การ/ความ phía trước)

ประเมิน nghĩa là đánh giá, ước tính.

Nghĩa của ประเมิน

Động từ

  1. Đánh giá, ước tính, thẩm định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to evaluate; to estimate; to assess.

Câu hỏi thường gặp

ประเมิน nghĩa là gì?

ประเมิน (động từ) nghĩa là đánh giá, ước tính.

ประเมิน đọc thế nào?

ประเมิน đọc là bprà-məən (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-moen; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), məən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.