ประเมิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประเมิน nghĩa là đánh giá, ước tính.
Nghĩa của ประเมิน
Động từ
- Đánh giá, ước tính, thẩm định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to evaluate; to estimate; to assess.
Câu hỏi thường gặp
ประเมิน nghĩa là gì?
ประเมิน (động từ) nghĩa là đánh giá, ước tính.
ประเมิน đọc thế nào?
ประเมิน đọc là bprà-məən (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-moen; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), məən (thanh trung).