ประสิทธิภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประสิทธิภาพ nghĩa là hiệu quả, hiệu suất.
Nghĩa của ประสิทธิภาพ
Danh từ
- Hiệu quả, hiệu suất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ efficiency; capability.
Câu hỏi thường gặp
ประสิทธิภาพ nghĩa là gì?
ประสิทธิภาพ (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu suất.
ประสิทธิภาพ đọc thế nào?
ประสิทธิภาพ đọc là bprà-sìt-tí-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sit-thi-phap; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), pâap (thanh xuống).