TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสิทธิภาพ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-sìt-tí-pâapRTGS pra-sit-thi-phap /pra˨˩.sit̚˨˩.tʰi˦˥.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสิดsìtthanh thấpphụ âm caoทิtíthanh caophụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประสิทธิภาพ nghĩa là hiệu quả, hiệu suất.

Nghĩa của ประสิทธิภาพ

Danh từ

  1. Hiệu quả, hiệu suất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ efficiency; capability.

Câu hỏi thường gặp

ประสิทธิภาพ nghĩa là gì?

ประสิทธิภาพ (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu suất.

ประสิทธิภาพ đọc thế nào?

ประสิทธิภาพ đọc là bprà-sìt-tí-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sit-thi-phap; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), sìt (thanh thấp), tí (thanh cao), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.